베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trải qua" (1)
trải qua

영어
동사spend
Tôi đã trải qua một ngày vui.
I spent a happy day.
관련 단어 "trải qua" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trải qua" (8)
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
had a wonderful vacation
Tôi đã trải qua một ngày vui.
I spent a happy day.
Em cũng từng trải qua đau khổ trong tình yêu.
I have also experienced suffering in love.
Anh ấy cần phải trải qua một ca phẫu thuật.
He needs to undergo a surgery.
Ông từng trải qua ca phẫu thuật điều trị phì đại tuyến tiền liệt.
He once underwent surgery to treat prostate enlargement.
Gia đình đang trải qua thời điểm đau thương sau mất mát lớn.
The family is going through a sorrowful time after a great loss.
Đó là một thay đổi tính cách mà ai cũng phải trải qua.
It is a personality change that everyone must go through.
Chắc mọi chuyện sẽ ổn thôi, chúng tôi từng trải qua nhiều cơn bão rồi.
Everything will be fine, we've been through many typhoons before.
